Ủy Quyền Hợp Pháp Bằng Văn Bản
Thuộc: uy_quyen_hop_phap
Định nghĩa
Ủy quyền hợp pháp bằng văn bản là một hành vi pháp lý đơn phương của cá nhân, pháp nhân (bên ủy quyền) hoặc sự thỏa thuận giữa các bên (hợp đồng ủy quyền) mà theo đó, bên ủy quyền giao cho cá nhân, pháp nhân khác (bên được ủy quyền) quyền được nhân danh và vì lợi ích của mình để xác lập, thực hiện một hoặc một số giao dịch dân sự, công việc nhất định trong phạm vi được ủy quyền. Yếu tố “bằng văn bản” là một hình thức bắt buộc theo quy định của pháp luật để chứng minh sự tồn tại và nội dung của việc ủy quyền, theo Điều 138 Khoản 2 và Điều 562 của Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13.
Điều kiện áp dụng
- Về chủ thể: Bên ủy quyền và bên được ủy quyền phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được ủy quyền. Cụ thể, bên ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác) và bên được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (đối với cá nhân) hoặc được thành lập hợp pháp (đối với pháp nhân).
- Về nội dung: Nội dung ủy quyền phải rõ ràng, cụ thể về công việc, giao dịch được ủy quyền, phạm vi quyền hạn của bên được ủy quyền, thời hạn ủy quyền (nếu có). Các công việc ủy quyền không được trái với quy định của pháp luật, đạo đức xã hội và không thuộc trường hợp không được ủy quyền theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015 (ví dụ: kết hôn, ly hôn, lập di chúc).
- Về hình thức: Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản (giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền). Tùy thuộc vào đối tượng và nội dung của việc ủy quyền, văn bản ủy quyền có thể phải được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật (ví dụ: ủy quyền liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở và các giao dịch phải đăng ký).
- Về sự tự nguyện: Việc ủy quyền phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên, không bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn.
Hậu quả pháp lý
- Đối với bên ủy quyền: Bên ủy quyền phải chịu trách nhiệm về các giao dịch do bên được ủy quyền xác lập, thực hiện trong phạm vi ủy quyền. Bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền bất cứ lúc nào (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc có thỏa thuận khác) và có nghĩa vụ thanh toán chi phí hợp lý, thù lao (nếu có thỏa thuận) cho bên được ủy quyền.
- Đối với bên được ủy quyền: Bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc trong phạm vi ủy quyền, đúng thời hạn và không được ủy quyền lại cho người thứ ba nếu không có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc pháp luật không cho phép. Bên được ủy quyền có quyền yêu cầu bên ủy quyền thanh toán các chi phí hợp lý và thù lao (nếu có thỏa thuận). Bên được ủy quyền có trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu gây ra thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ ủy quyền.
- Đối với người thứ ba: Giao dịch do bên được ủy quyền xác lập, thực hiện với người thứ ba trong phạm vi ủy quyền sẽ ràng buộc trách nhiệm của bên ủy quyền. Người thứ ba có quyền yêu cầu bên ủy quyền thực hiện các nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó.
- Chấm dứt ủy quyền: Việc ủy quyền có thể chấm dứt khi hết thời hạn, công việc hoàn thành, một trong các bên đơn phương chấm dứt, hoặc bên ủy quyền, bên được ủy quyền chết, pháp nhân giải thể hoặc phá sản theo quy định tại Điều 568 Bộ luật Dân sự 2015.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Phạm vi và hiệu lực của ủy quyền lại: Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại nếu có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc pháp luật có quy định. Tuy nhiên, việc xác định rõ ràng “sự đồng ý” này cần thể hiện dưới hình thức nào (bằng văn bản hay lời nói) và những trường hợp nào “pháp luật có quy định” ủy quyền lại vẫn còn gây tranh luận và chưa có hướng dẫn thống nhất trong thực tiễn áp dụng.
- Phân biệt giữa 'giấy ủy quyền' và 'hợp đồng ủy quyền' và yêu cầu công chứng, chứng thực: Bộ luật Dân sự 2015 quy định “việc ủy quyền phải được lập thành văn bản” nhưng không bắt buộc mọi trường hợp phải công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, các luật chuyên ngành và thực tiễn yêu cầu công chứng, chứng thực đối với nhiều loại giao dịch đặc thù (ví dụ: ủy quyền liên quan đến bất động sản, giao dịch tại tổ chức tín dụng...). Sự thiếu rõ ràng này dẫn đến việc áp dụng không thống nhất về yêu cầu công chứng, chứng thực giữa 'giấy ủy quyền' (thường được hiểu là hành vi pháp lý đơn phương, chỉ cần chứng thực chữ ký) và 'hợp đồng ủy quyền' (thường được công chứng) và gây khó khăn cho các cơ quan giải quyết tranh chấp cũng như các bên tham gia giao dịch.
- Thời điểm có hiệu lực của việc đơn phương chấm dứt ủy quyền: Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hậu quả của việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, việc xác định chính xác thời điểm mà việc chấm dứt này có hiệu lực đối với người thứ ba trong trường hợp bên được ủy quyền vẫn tiếp tục thực hiện giao dịch sau khi bên ủy quyền đã đơn phương chấm dứt nhưng người thứ ba không biết hoặc không thể biết về việc chấm dứt đó, vẫn là một vấn đề phức tạp trong thực tiễn xét xử.
- Trách nhiệm của bên ủy quyền khi bên được ủy quyền vượt quá phạm vi ủy quyền: Điều 143 Bộ luật Dân sự 2015 quy định giao dịch do người không có quyền đại diện xác lập, thực hiện không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với người được đại diện, trừ trường hợp người được đại diện đồng ý hoặc biết mà không phản đối. Tuy nhiên, việc xác định “đồng ý” hay “biết mà không phản đối” trong từng trường hợp cụ thể để ràng buộc trách nhiệm của bên ủy quyền là một thách thức, đòi hỏi đánh giá khách quan các tình tiết.
Xem thêm: nguoi_dai_dien_hop_phap_theo_uy_quyen
Được tham chiếu bởi ban_an_12_2023_kdtm_pt