Người Đại Diện Hợp Pháp Theo Ủy Quyền
Định nghĩa
Người đại diện hợp pháp theo ủy quyền là cá nhân hoặc pháp nhân được người khác (cá nhân hoặc pháp nhân) xác lập quyền đại diện thông qua hợp đồng ủy quyền hoặc theo quy định của pháp luật nhằm xác lập, thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của người được đại diện. Việc đại diện theo ủy quyền phải được lập thành văn bản, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Khái niệm này được quy định tại Điều 134, Điều 138 của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Điều kiện áp dụng
- Năng lực hành vi dân sự của các bên: Người được đại diện và người đại diện phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập, thực hiện. Người đại diện phải có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 137 khoản 2).
- Phạm vi đại diện: Người đại diện chỉ được xác lập, thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi đại diện. Phạm vi đại diện được xác định theo văn bản ủy quyền, hoặc theo quy định của pháp luật (Điều 141 khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015).
- Hình thức ủy quyền: Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản. Trường hợp pháp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực thì văn bản ủy quyền cũng phải được công chứng, chứng thực (Điều 138 khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015).
- Đối tượng của giao dịch: Giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện phải nhằm mục đích phục vụ lợi ích của người được đại diện.
- Không được đại diện trong một số trường hợp: Người đại diện không được xác lập, thực hiện giao dịch dân sự với chính mình hoặc với người thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (Điều 143 Bộ luật Dân sự 2015).
- Không được đại diện đối với giao dịch dân sự không được phép đại diện theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận (Điều 134 khoản 3 Bộ luật Dân sự 2015).
Hậu quả pháp lý
- Hiệu lực của giao dịch: Giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện trong phạm vi đại diện làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với người được đại diện (Điều 141 khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015).
- Trách nhiệm của người đại diện khi vượt quá phạm vi đại diện: Nếu người đại diện xác lập, thực hiện giao dịch dân sự vượt quá phạm vi đại diện thì giao dịch đó không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với người được đại diện, trừ trường hợp người được đại diện đồng ý hoặc có cơ sở để tin rằng người đại diện có quyền đại diện (Điều 141 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015). Khi người được đại diện không công nhận giao dịch, người đại diện phải thực hiện nghĩa vụ đối với người đã giao dịch với mình.
- Nghĩa vụ của người đại diện: Thực hiện công việc được ủy quyền một cách trung thực, có lợi nhất cho người được đại diện; thông báo cho người được đại diện về việc thực hiện công việc; bảo quản tài liệu, tài sản liên quan đến việc đại diện; giao lại tài sản, lợi ích thu được từ việc đại diện cho người được đại diện (Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng ủy quyền).
- Quyền của người đại diện: Nhận thù lao (nếu có thỏa thuận) và được thanh toán chi phí hợp lý đã bỏ ra để thực hiện công việc ủy quyền (Điều 570, Điều 571 Bộ luật Dân sự 2015).
- Chấm dứt đại diện theo ủy quyền: Việc đại diện theo ủy quyền chấm dứt trong các trường hợp theo quy định tại Điều 142 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm hết thời hạn ủy quyền, công việc ủy quyền đã hoàn thành, người được đại diện hủy bỏ việc ủy quyền, người đại diện từ chối việc ủy quyền, người được đại diện hoặc người đại diện chết, pháp nhân chấm dứt tồn tại, người đại diện không còn năng lực hành vi dân sự.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Phân định phạm vi đại diện khi ủy quyền chung: Trong thực tiễn, việc xác định rõ 'phạm vi đại diện' khi văn bản ủy quyền có nội dung chung chung, không liệt kê cụ thể từng giao dịch có thể gây ra tranh chấp. Việc bên thứ ba có nghĩa vụ kiểm tra phạm vi đại diện đến đâu và chịu trách nhiệm như thế nào khi người đại diện vượt quá phạm vi là vấn đề cần làm rõ hơn.
- Trách nhiệm của người đại diện khi vượt quá phạm vi và người thứ ba 'có cơ sở để tin tưởng': Điều 141 khoản 2 Bộ luật Dân sự 2015 quy định 'trừ trường hợp người được đại diện đồng ý hoặc có cơ sở để tin rằng người đại diện có quyền đại diện'. Việc xác định 'có cơ sở để tin rằng' trong thực tiễn xét xử thường gặp khó khăn, chưa có hướng dẫn cụ thể và có thể dẫn đến các quan điểm khác nhau giữa các tòa án.
- Ủy quyền lại và trách nhiệm: Điều 138 khoản 4 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép ủy quyền lại trong một số trường hợp. Tuy nhiên, trách nhiệm của người ủy quyền ban đầu đối với các hành vi của người được ủy quyền lại, đặc biệt là khi có tranh chấp hoặc thiệt hại, thường là điểm gây tranh cãi.
- Phân biệt với đại diện theo pháp luật: Một số trường hợp, ranh giới giữa đại diện theo ủy quyền và đại diện theo pháp luật có thể chưa hoàn toàn rõ ràng, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp liên quan đến pháp nhân hoặc các chủ thể có nhiều hình thức đại diện. Ví dụ, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân vẫn có thể ủy quyền cho người khác, nhưng phạm vi và hiệu lực của sự ủy quyền này cần được làm rõ theo từng trường hợp cụ thể để tránh chồng chéo hoặc mâu thuẫn.
- Tính cá nhân của giao dịch: Việc xác định giao dịch nào mang tính cá nhân đến mức không thể đại diện (Điều 134 khoản 3 Bộ luật Dân sự 2015) đôi khi còn chưa thống nhất, đặc biệt khi các giao dịch dân sự ngày càng phức tạp và đa dạng.
Xem thêm: nguoi_dai_dien_theo_phap_luat
Xem thêm: tham_quyen_dai_dien
Xem thêm: uy_quyen_hop_phap
Xem thêm: nguoi_khong_co_quyen_dai_dien
Xem thêm: tham_quyen_nguoi_dai_dien
Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_kdtm
Xem thêm: uy_quyen_hop_phap_bang_van_ban