Thỏa Thuận Thi Hành Án
Thuộc: thoa_thuan_rieng
Thuộc: thi_hanh_an_dan_su
Thuộc: luat_thi_hanh_an_dan_su_2008
Thuộc: luat_thi_hanh_an_dan_su
Định nghĩa
Thỏa thuận thi hành án là sự thống nhất ý chí bằng văn bản giữa người được thi hành án và người phải thi hành án về phương thức, thời gian, điều kiện thi hành án đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, với điều kiện thỏa thuận đó không được trái pháp luật và đạo đức xã hội, không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Khái niệm này được quy định tại Điều 6 Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014).
Điều kiện áp dụng
- Chủ thể thỏa thuận: Phải là người được thi hành án và người phải thi hành án theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
- Sự tự nguyện: Các bên phải tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối khi tham gia thỏa thuận.
- Hình thức: Thỏa thuận phải được lập thành văn bản.
- Nội dung thỏa thuận: Phải liên quan đến việc thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Có thể bao gồm việc hoãn, tạm đình chỉ thi hành án; phương thức, thời gian thực hiện nghĩa vụ thi hành án (ví dụ: trả góp, trả bằng tài sản khác); điều kiện thi hành án. Không được làm thay đổi bản chất, nội dung cốt lõi của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật mà Tòa án đã tuyên. Không được trái pháp luật và đạo đức xã hội, không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba.
- Bản án, quyết định có hiệu lực: Phải có bản án, quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác đã có hiệu lực pháp luật và đang trong quá trình thi hành án.
Hậu quả pháp lý
- Giá trị pháp lý ràng buộc: Thỏa thuận thi hành án có giá trị pháp lý ràng buộc các bên đã ký kết.
- Cơ sở để cơ quan thi hành án ra quyết định: Cơ quan thi hành án dân sự căn cứ vào thỏa thuận để ra quyết định đình chỉ hoặc tiếp tục thi hành án theo nội dung đã thỏa thuận, nếu thỏa thuận đó phù hợp với quy định của pháp luật (khoản 2 Điều 6 Luật Thi hành án dân sự).
- Phát sinh quyền và nghĩa vụ mới: Các bên phát sinh quyền và nghĩa vụ mới theo nội dung thỏa thuận, thay thế hoặc bổ sung cho quyền và nghĩa vụ ban đầu theo bản án, quyết định.
- Hậu quả khi vi phạm thỏa thuận: Nếu một bên không thực hiện đúng thỏa thuận, bên kia có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thi hành theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật hoặc theo chính thỏa thuận đó (khoản 3 Điều 6 Luật Thi hành án dân sự).
- Chấm dứt nghĩa vụ thi hành án: Khi các bên đã thực hiện xong các nghĩa vụ theo thỏa thuận thi hành án, nghĩa vụ thi hành án theo bản án, quyết định gốc được xem là đã hoàn thành.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Giới hạn nội dung thỏa thuận: Pháp luật quy định thỏa thuận không được trái pháp luật và đạo đức xã hội, không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Tuy nhiên, ranh giới cụ thể về việc thỏa thuận có thể điều chỉnh đến mức độ nào đối với nội dung bản án (ví dụ: thay đổi loại tài sản phải thi hành án, giảm nghĩa vụ tài chính) vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa có hướng dẫn rõ ràng, dẫn đến sự không thống nhất trong thực tiễn áp dụng.
- Cơ sở thi hành án khi vi phạm thỏa thuận: Khoản 3 Điều 6 Luật Thi hành án dân sự cho phép bên bị vi phạm lựa chọn yêu cầu thi hành theo bản án gốc hoặc theo thỏa thuận. Việc lựa chọn này có thể gây phức tạp nếu nội dung thỏa thuận có nhiều điểm khác biệt so với bản án gốc, đặt ra câu hỏi về việc xác định thẩm quyền và thủ tục thi hành một "thỏa thuận" không phải là bản án của Tòa án.
- Vai trò giám sát của cơ quan thi hành án: Mặc dù cơ quan thi hành án có quyền ra quyết định đình chỉ hoặc tiếp tục thi hành án theo thỏa thuận, nhưng phạm vi và mức độ kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp, hợp lý của thỏa thuận trước khi ra quyết định vẫn chưa được quy định chi tiết, dẫn đến có thể bỏ sót những thỏa thuận có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc ảnh hưởng đến lợi ích công cộng.
- Tính tự nguyện thực chất: Trong một số trường hợp, bên phải thi hành án có thể bị ép buộc hoặc chịu áp lực để đạt được thỏa thuận nhằm tránh các biện pháp cưỡng chế. Việc chứng minh sự không tự nguyện này trong thực tiễn rất khó khăn, tiềm ẩn rủi ro cho bên yếu thế hơn.
- Mối quan hệ với các biện pháp bảo đảm khác: Thỏa thuận thi hành án có thể chồng chéo hoặc mâu thuẫn với các biện pháp bảo đảm thi hành án đã được áp dụng trước đó (ví dụ: phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản), gây ra khó khăn trong việc xử lý.
Xem thêm: dieu_26_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_2_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_30_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_6_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_7_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_9_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: thoi_hieu_thi_hanh_an
Xem thêm: dieu_7a_luat_thi_hanh_an_dan_su
Xem thêm: dieu_7b_luat_thi_hanh_an_dan_su
Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2