Thửa Đất Số 820 Tờ Bản Đồ Số 10
Thuộc: thua_dat
Định nghĩa
Khái niệm "Thửa đất số 820 tờ bản đồ số 10" không phải là một khái niệm pháp lý độc lập mà là một định danh cụ thể của một thửa đất trong hệ thống quản lý đất đai theo pháp luật Việt Nam. Theo quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành (như Nghị định số 43/2014/NĐ-CP và Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT), thửa đất là phần diện tích đất được giới hạn bởi các đường ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ địa chính. Số hiệu thửa đất (ví dụ: 820) và số hiệu tờ bản đồ địa chính (ví dụ: 10) là các yếu tố cơ bản để xác định duy nhất một thửa đất trên bản đồ địa chính và trong hồ sơ địa chính, phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai và thực hiện các giao dịch về quyền sử dụng đất. Đây là thông tin quan trọng được ghi nhận trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
Điều kiện áp dụng
- Thửa đất phải được đo đạc, lập bản đồ địa chính theo đúng quy định kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Số hiệu thửa đất và số hiệu tờ bản đồ phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền về đất đai (như Văn phòng Đăng ký đất đai) xác lập, ghi nhận và cập nhật vào hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai.
- Bản đồ địa chính có thửa đất đó phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt và công bố.
- Thửa đất phải có ranh giới rõ ràng trên thực địa hoặc được thể hiện chính xác trên bản đồ địa chính và hồ sơ kèm theo.
Hậu quả pháp lý
- Là căn cứ pháp lý duy nhất để xác định vị trí, diện tích, ranh giới của một thửa đất cụ thể khi thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất (như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất) theo quy định tại Điều 167 Luật Đất đai 2013.
- Là thông tin bắt buộc phải ghi trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, là cơ sở để Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền của người sử dụng đất.
- Giúp cơ quan nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai một cách chặt chẽ, khoa học, từ lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đến thống kê, kiểm kê đất đai, giải quyết tranh chấp đất đai.
- Tạo sự minh bạch, rõ ràng trong các giao dịch về quyền sử dụng đất, hạn chế tranh chấp phát sinh do nhầm lẫn về thửa đất.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Sự không đồng nhất giữa thông tin trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc hồ sơ địa chính) với thực trạng sử dụng đất, đặc biệt là về ranh giới và diện tích, do lịch sử đo đạc, lập bản đồ chưa chính xác hoặc do sự thay đổi trong quá trình sử dụng.
- Việc áp dụng số hiệu thửa đất và tờ bản đồ cũ hoặc mới trong các trường hợp tách thửa, hợp thửa, hoặc chỉnh lý biến động đất đai chưa kịp thời, dẫn đến khó khăn trong việc tra cứu thông tin lịch sử và xác định nguồn gốc thửa đất.
- Tranh chấp về ranh giới giữa các thửa đất liền kề mặc dù số hiệu thửa đất và tờ bản đồ đã được xác định, do sự thiếu đồng thuận của các bên hoặc do mất mốc giới trên thực địa.
- Vấn đề pháp lý khi bản đồ địa chính được lập bằng các công nghệ khác nhau hoặc qua nhiều thời kỳ, dẫn đến sai số kỹ thuật hoặc sự không tương thích giữa các lớp dữ liệu.
Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2