Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Thửa Đất

Định nghĩa

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013, "Thửa đất" là khoảng không gian được giới hạn bởi một đường khép kín trên thực địa hoặc trên bản đồ địa chính, có một số hiệu và diện tích xác định, thuộc quyền sử dụng của một người sử dụng đất hoặc một nhóm người sử dụng đất có chung quyền sử dụng đất.

Điều kiện áp dụng

  • Thửa đất phải được giới hạn bởi một đường khép kín rõ ràng, cụ thể trên thực địa hoặc được thể hiện chính xác trên bản đồ địa chính đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
  • Mỗi thửa đất phải có một số hiệu định danh riêng biệt và diện tích được đo đạc, xác định một cách cụ thể, chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật về địa chính.
  • Quyền sử dụng thửa đất phải thuộc về một chủ thể xác định (một cá nhân, hộ gia đình, tổ chức) hoặc một nhóm chủ thể có chung quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai.
  • Thửa đất phải là đối tượng của công tác quản lý nhà nước về đất đai, được lập hồ sơ địa chính và được đăng ký vào Sổ địa chính để theo dõi, quản lý.

Hậu quả pháp lý

  • Thửa đất là cơ sở pháp lý quan trọng để Nhà nước xem xét, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho người sử dụng đất, từ đó xác lập các quyền và nghĩa vụ pháp lý của họ.
  • Người sử dụng thửa đất có quyền thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật, bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
  • Người sử dụng thửa đất có nghĩa vụ sử dụng đất đúng mục đích đã được giao, thuê, công nhận; đúng ranh giới, mốc giới đã được xác định; thực hiện các nghĩa vụ tài chính về đất đai như nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
  • Thửa đất là đối tượng của các hoạt động định giá, giao dịch dân sự, kinh tế và có thể được sử dụng làm tài sản đảm bảo trong các quan hệ tín dụng.
  • Khi thửa đất bị Nhà nước thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng, người sử dụng đất có quyền được bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo quy định của pháp luật đất đai.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Việc xác định ranh giới thửa đất trên thực địa vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở những khu vực có lịch sử sử dụng đất phức tạp, chưa được đo đạc, lập bản đồ địa chính chính xác hoặc có tranh chấp, dẫn đến sự không thống nhất giữa hồ sơ và thực tế.
  • Sự không đồng bộ giữa thông tin về diện tích, ranh giới thửa đất trên các loại giấy tờ pháp lý cũ (được cấp trước khi Luật Đất đai 2003 hoặc 2013 có hiệu lực) với kết quả đo đạc hiện nay gây vướng mắc trong công tác cấp đổi, cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Đối với các thửa đất có tính chất đặc thù như đất công ích, đất xen kẽ trong khu dân cư, đất bờ bãi hình thành do bồi đắp tự nhiên hoặc thay đổi dòng chảy, việc xác định chủ thể quản lý, sử dụng và quy trình cấp giấy chứng nhận vẫn chưa có hướng dẫn xử lý thống nhất và triệt để.
  • Trong trường hợp thửa đất thuộc quyền sử dụng chung của hộ gia đình hoặc nhiều người sử dụng đất, việc xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ của từng thành viên, đặc biệt khi thực hiện các giao dịch pháp lý, còn có những quan điểm khác nhau trong giới luật học và thực tiễn áp dụng pháp luật.
  • Khái niệm "đường khép kín" mặc dù được quy định rõ, nhưng trên thực tế vẫn có những trường hợp ranh giới thửa đất không hoàn toàn khép kín do chưa được xác định rõ ràng trên bản đồ hoặc thực địa, hoặc do sự chồng lấn với các đối tượng địa lý khác, gây ra tranh cãi về tính pháp lý của thửa đất.

Xem thêm: tu_can_thua_dat

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết