Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Hợp Đồng Mua Bán Thiết Bị Y Tế

Định nghĩa

Hợp đồng mua bán thiết bị y tế là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán có nghĩa vụ chuyển quyền sở hữu trang thiết bị y tế cho bên mua và giao trang thiết bị y tế cho bên mua; bên mua có nghĩa vụ nhận trang thiết bị y tế và trả tiền cho bên bán. Đối tượng của hợp đồng là trang thiết bị y tế, được định nghĩa tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý trang thiết bị y tế, là bất kỳ vật liệu, bộ phận, vật tư cấy ghép, thuốc thử, dụng cụ, thiết bị hoặc phần mềm nào được dùng riêng lẻ hoặc kết hợp theo mục đích sử dụng của nhà sản xuất để phục vụ cho con người nhằm một hoặc nhiều mục đích như chẩn đoán, phòng ngừa, theo dõi, điều trị, làm giảm nhẹ hoặc bồi hoàn tổn thương, bệnh tật, phục hồi chức năng, hỗ trợ sự sống, kiểm soát sự thụ thai, khử trùng trang thiết bị y tế, cung cấp thông tin cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị bằng cách kiểm tra các mẫu vật từ cơ thể con người.

Điều kiện áp dụng

  • Chủ thể của hợp đồng phải đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Bên bán trang thiết bị y tế là tổ chức, cá nhân kinh doanh phải có đủ điều kiện kinh doanh trang thiết bị y tế theo quy định của pháp luật chuyên ngành, bao gồm việc công bố đủ điều kiện kinh doanh trang thiết bị y tế loại B, C, D hoặc là cơ sở bán lẻ trang thiết bị y tế loại A theo Nghị định số 98/2021/NĐ-CP.
  • Đối tượng của hợp đồng là trang thiết bị y tế phải được phân loại theo quy định tại Điều 4 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP và phải có số lưu hành theo quy định tại Điều 20 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP, trừ các trường hợp được miễn cấp số lưu hành theo pháp luật. Trang thiết bị y tế phải đảm bảo chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
  • Hợp đồng được giao kết hợp pháp nếu các bên hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép và mục đích, nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Về hình thức, hợp đồng mua bán thiết bị y tế có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể (Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015). Tuy nhiên, đối với trang thiết bị y tế, đặc biệt là các thiết bị có giá trị lớn hoặc yêu cầu các điều khoản kỹ thuật phức tạp, hình thức văn bản thường được khuyến nghị để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Hậu quả pháp lý

  • Quyền và nghĩa vụ của bên bán: Giao trang thiết bị y tế đúng số lượng, chất lượng, chủng loại, thời hạn, địa điểm và phương thức đã thỏa thuận; cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, các giấy tờ pháp lý liên quan (giấy chứng nhận chất lượng, nguồn gốc); thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật; nhận đủ tiền từ bên mua.
  • Quyền và nghĩa vụ của bên mua: Nhận trang thiết bị y tế; kiểm tra trang thiết bị y tế trước khi nhận; thanh toán đủ tiền cho bên bán theo đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận; sử dụng trang thiết bị y tế đúng mục đích, quy trình và các hướng dẫn kỹ thuật.
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng: Các bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015), phạt vi phạm (Điều 418 Bộ luật Dân sự năm 2015), hoặc bị đơn phương chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và các quy định khác của pháp luật.
  • Trách nhiệm pháp lý khác: Ngoài trách nhiệm dân sự, các hành vi vi phạm pháp luật trong kinh doanh trang thiết bị y tế (như kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng, không có số lưu hành, quảng cáo sai sự thật) có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 117/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Phân định ranh giới pháp lý giữa 'trang thiết bị y tế' với 'thuốc' hoặc 'mỹ phẩm' đôi khi chưa hoàn toàn rõ ràng đối với một số sản phẩm, gây khó khăn trong việc áp dụng hệ thống pháp luật chuyên ngành cụ thể (Luật Dược, Luật Khám bệnh, chữa bệnh hay Nghị định số 98/2021/NĐ-CP).
  • Trách nhiệm sản phẩm: Trong trường hợp trang thiết bị y tế gây tổn hại cho người sử dụng, việc xác định trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và bên bán vẫn còn những điểm phức tạp, đặc biệt là trong việc chứng minh lỗi và mối quan hệ nhân quả trong chuỗi cung ứng.
  • Trách nhiệm bảo hành, bảo trì và cung cấp linh kiện: Đối với trang thiết bị y tế công nghệ cao, việc xác định rõ nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, cung cấp linh kiện thay thế, cập nhật phần mềm sau khi mua bán giữa các bên liên quan (bên bán, nhà sản xuất, đơn vị bảo hành ủy quyền) chưa luôn được quy định cụ thể, chi tiết trong các văn bản pháp luật hoặc hợp đồng mẫu.
  • Giám định chất lượng và giải quyết tranh chấp: Việc giám định chất lượng, xác định nguyên nhân gây lỗi hoặc hư hỏng của trang thiết bị y tế đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao, quy trình phức tạp và tốn kém, trong khi các cơ quan, tổ chức giám định chuyên ngành còn hạn chế về số lượng và năng lực.

Xem thêm: hop_dong_mua_ban_hang_hoa_quoc_te

Được tham chiếu bởi phan_quyet_viac

Báo lỗi chất lượng bài viết