Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế

Định nghĩa

Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán tiền hàng, còn bên mua có nghĩa vụ nhận hàng và thanh toán cho bên bán, trong đó giao dịch mua bán hàng hóa được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh hàng hóa và các hình thức khác phù hợp với pháp luật, điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và tập quán thương mại quốc tế. Khái niệm này được quy định gián tiếp thông qua việc kết hợp các quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa tại Điều 3.1 và các hình thức mua bán hàng hóa quốc tế tại Điều 27 Luật Thương mại năm 2005.

Điều kiện áp dụng

  • Chủ thể giao kết hợp đồng có năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật. Đối với yếu tố quốc tế, ít nhất một trong các bên có trụ sở kinh doanh tại một quốc gia khác với quốc gia của bên còn lại, hoặc giao dịch có yếu tố nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Đối tượng của hợp đồng là hàng hóa. Theo Điều 3.2 Luật Thương mại năm 2005, hàng hóa bao gồm tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai và những vật gắn liền với đất đai.
  • Giao dịch mua bán hàng hóa phải có yếu tố quốc tế, thể hiện thông qua một trong các hình thức được quy định tại Điều 27 Luật Thương mại năm 2005, như xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh hàng hóa hoặc các hình thức khác phù hợp.
  • Hợp đồng được giao kết trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Sự thỏa thuận phải được hình thành từ đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
  • Về hình thức, pháp luật Việt Nam không bắt buộc hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải bằng văn bản, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành hoặc điều ước quốc tế có quy định khác. Tuy nhiên, để đảm bảo giá trị pháp lý, thuận tiện cho việc thực hiện và giải quyết tranh chấp, các bên thường giao kết bằng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị tương đương.

Hậu quả pháp lý

  • Quyền và nghĩa vụ của bên bán: Giao hàng đúng số lượng, chất lượng, chủng loại, thời hạn, địa điểm đã thỏa thuận; chuyển giao các chứng từ liên quan; chuyển quyền sở hữu hàng hóa; bảo hành hàng hóa (nếu có); thực hiện các thủ tục xuất khẩu liên quan.
  • Quyền và nghĩa vụ của bên mua: Nhận hàng theo thỏa thuận; thanh toán đầy đủ và đúng hạn tiền hàng; thực hiện các thủ tục nhập khẩu liên quan.
  • Luật áp dụng: Xác định theo nguyên tắc tư pháp quốc tế. Pháp luật do các bên lựa chọn được ưu tiên áp dụng. Trường hợp các bên không thỏa thuận, sẽ áp dụng pháp luật của quốc gia có mối liên hệ gần gũi nhất với hợp đồng, hoặc điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên (ví dụ như Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế nếu phù hợp phạm vi áp dụng).
  • Giải quyết tranh chấp: Các tranh chấp thường được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại quốc tế hoặc tòa án có thẩm quyền theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế.
  • Chế tài pháp lý: Khi một bên vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền áp dụng các chế tài như buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm hợp đồng, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng thực hiện hợp đồng, đình chỉ thực hiện hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng.
  • Thủ tục hành chính: Các bên phải tuân thủ các quy định về hải quan, thuế xuất nhập khẩu, quản lý ngoại hối, cấp phép xuất nhập khẩu, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hàng hóa của cả quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Phạm vi áp dụng của Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) và pháp luật Việt Nam: Mặc dù Việt Nam là thành viên của CISG, việc xác định chính xác trường hợp nào CISG được ưu tiên áp dụng, trường hợp nào pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại) điều chỉnh vẫn còn là điểm tranh luận, đặc biệt khi các bên không có thỏa thuận rõ ràng hoặc có các bảo lưu của Việt Nam.
  • Xác định luật áp dụng khi không có thỏa thuận: Nguyên tắc áp dụng luật của quốc gia có mối liên hệ gần gũi nhất khi các bên không lựa chọn luật áp dụng thường phức tạp trong thực tiễn, dẫn đến khó khăn trong việc xác định và áp dụng thống nhất bởi các cơ quan giải quyết tranh chấp.
  • Giá trị pháp lý của tập quán thương mại quốc tế: Việc áp dụng các tập quán thương mại quốc tế (như Incoterms) trong các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt khi chúng có thể không hoàn toàn tương thích với các quy định pháp luật nội địa mang tính bắt buộc, vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng về thứ tự ưu tiên và cách giải thích.
  • Phân loại “hàng hóa” đối với các đối tượng đặc biệt: Việc phân loại một số tài sản vô hình, phần mềm hoặc dịch vụ kỹ thuật gắn liền với hàng hóa thành “hàng hóa” để áp dụng các quy định của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế đôi khi chưa có hướng dẫn rõ ràng, gây ra các quan điểm tranh luận trong giới luật học và thực tiễn xét xử.
  • Công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài/tòa án nước ngoài: Các thách thức trong việc công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài hoặc bản án của tòa án nước ngoài tại Việt Nam, cũng như việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp, vẫn là một điểm cần được làm rõ hơn trong hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Được tham chiếu bởi an_le_09_2016_trong_tai

Xem thêm: hop_dong_mua_ban_thiet_bi_y_te

Báo lỗi chất lượng bài viết