Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Hình Thức Thỏa Thuận Trọng Tài

Thuộc: hinh_thuc_thoa_thuan_rieng

Định nghĩa

Hình thức thỏa thuận trọng tài là phương thức thể hiện ý chí đồng thuận của các bên trong việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, được quy định cụ thể tại Điều 16 Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Theo đó, thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản. Pháp luật Việt Nam ghi nhận nhiều hình thức được coi là văn bản nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các bên, bao gồm cả các hình thức điện tử.

Điều kiện áp dụng

  • Thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản.
  • Các hình thức được coi là văn bản bao gồm nhưng không giới hạn: Thỏa thuận được xác lập qua trao đổi giữa các bên bằng telegram, fax, telex, thư điện tử và các hình thức khác theo quy định của pháp luật; Thỏa thuận được xác lập thông qua việc trao đổi thông tin bằng văn bản giữa các bên; Thỏa thuận được luật sư, công chứng viên hoặc tổ chức có thẩm quyền ghi chép lại theo yêu cầu của các bên; Trong giao dịch các bên có dẫn chiếu đến một văn bản có chứa thỏa thuận trọng tài như hợp đồng, điều lệ, quy tắc, quy chế đã được công bố; Thông qua việc trao đổi bản khai, bản tự bảo vệ mà trong đó một bên viện dẫn có thỏa thuận trọng tài và bên kia không phủ nhận; Qua việc trao đổi chứng cứ giữa các bên.
  • Nội dung của thỏa thuận trọng tài phải thể hiện ý chí rõ ràng và tự nguyện của các bên về việc đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài.
  • Trong trường hợp thỏa thuận trọng tài được xác lập thông qua dẫn chiếu, văn bản được dẫn chiếu phải rõ ràng và có thể tiếp cận được.
  • Đối với thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty, cần đảm bảo tính ràng buộc đối với các thành viên/cổ đông của công ty.
  • Thỏa thuận trọng tài có thể được xác lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp.
  • Thỏa thuận trọng tài không bị vô hiệu vì lý do duy nhất là hợp đồng chứa thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu.

Hậu quả pháp lý

  • Thỏa thuận trọng tài hợp lệ về hình thức là một trong những điều kiện tiên quyết để hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên theo quy định tại Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
  • Nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Tòa án sẽ từ chối thụ lý vụ án hoặc đình chỉ giải quyết vụ án trong trường hợp vụ án đã được thụ lý, theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu.
  • Một thỏa thuận trọng tài không hợp lệ về hình thức có thể là căn cứ để Tòa án hủy phán quyết trọng tài theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại năm 2010.
  • Thỏa thuận trọng tài hợp lệ về hình thức là cơ sở để yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam, theo quy định tại Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và Bộ luật Tố tụng dân sự.
  • Thỏa thuận trọng tài ràng buộc các bên và người kế nhiệm, người thừa kế của họ.
  • Các bên có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong quá trình trọng tài, với điều kiện có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
  • Các bên phải tôn trọng và thi hành thỏa thuận trọng tài đã lập, tuân thủ phán quyết trọng tài chung thẩm, có hiệu lực pháp luật.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • **Phạm vi của
  • hình thức khác theo quy định của pháp luật
  • **: Điều 16 khoản 2 điểm a Luật Trọng tài thương mại 2010 liệt kê một số hình thức nhưng lại có cụm từ
  • và các hình thức khác theo quy định của pháp luật
  • . Điều này gây tranh cãi về việc liệu các hình thức giao dịch điện tử mới phát sinh như tin nhắn qua các ứng dụng di động (chat app), hợp đồng thông minh trên blockchain có được coi là hình thức văn bản hợp lệ không khi chưa có hướng dẫn chi tiết từ các văn bản pháp luật chuyên ngành.
  • Tính ràng buộc của thỏa thuận trọng tài trong điều lệ doanh nghiệp: Vẫn còn tranh luận về việc thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty có ràng buộc tất cả các cổ đông/thành viên hiện tại và tương lai một cách mặc nhiên hay không, đặc biệt đối với những người không trực tiếp tham gia ký kết điều lệ ban đầu.
  • Yêu cầu về dẫn chiếu trong thỏa thuận trọng tài: Mặc dù Luật Trọng tài thương mại 2010 cho phép dẫn chiếu đến văn bản có chứa thỏa thuận trọng tài, thực tiễn xét xử đôi khi vẫn đặt ra yêu cầu cao hơn về sự rõ ràng và cụ thể của việc dẫn chiếu để đảm bảo ý chí đồng thuận.
  • Thời điểm và hình thức xác lập thỏa thuận trọng tài sau tranh chấp: Mặc dù luật cho phép, việc xác lập thỏa thuận trọng tài sau khi tranh chấp phát sinh đôi khi gặp khó khăn trong việc chứng minh ý chí tự nguyện của các bên, đặc biệt nếu một bên đang ở thế yếu hoặc có lợi thế trong việc giải quyết bằng Tòa án.
  • Quan điểm về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài khi hợp đồng chính vô hiệu: Mặc dù Điều 16 khoản 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 khẳng định thỏa thuận trọng tài độc lập với hợp đồng chính, nhưng vẫn có những trường hợp Tòa án khi xem xét hủy phán quyết trọng tài hoặc từ chối công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài đã xem xét đến yếu tố vô hiệu của hợp đồng chính có ảnh hưởng đến thỏa thuận trọng tài.
  • Mức độ chủ động của Tòa án trong việc xem xét hình thức: Khi một bên yêu cầu đình chỉ giải quyết vụ án vì có thỏa thuận trọng tài, Tòa án có cần chủ động xác minh tính hợp lệ về hình thức của thỏa thuận trọng tài hay chỉ căn cứ vào lời khai của các bên và các tài liệu được cung cấp. Thực tiễn áp dụng đôi khi chưa đồng nhất.

Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010

Xem thêm: hieu_luc_doc_lap_cua_thoa_thuan_trong_tai

Báo lỗi chất lượng bài viết