Hình Thức Thỏa Thuận Riêng
Định nghĩa
Hình thức thỏa thuận riêng là việc các chủ thể tham gia giao dịch dân sự, hợp đồng hoặc các quan hệ pháp luật khác tự do ấn định các điều khoản, điều kiện cụ thể khác với các quy định chung của pháp luật hoặc các thỏa thuận mẫu, thỏa ước tập thể, phù hợp với ý chí tự nguyện của các bên và không trái với điều cấm của luật cũng như đạo đức xã hội. Khái niệm này thể hiện nguyên tắc tự do giao kết, tự định đoạt trong quan hệ dân sự, cho phép các bên linh hoạt điều chỉnh quyền và nghĩa vụ để phù hợp với hoàn cảnh và mục đích riêng của mình.
Điều kiện áp dụng
- Các bên tham gia thỏa thuận phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc được người đại diện hợp pháp thực hiện theo quy định của pháp luật (tham khảo Điều 19, Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015).
- Mục đích và nội dung của thỏa thuận riêng không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội (tham khảo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015). Điều cấm của luật là những quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định. Đạo đức xã hội là những chuẩn mực ứng xử chung trong đời sống xã hội, được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng.
- Ý chí của các bên khi tham gia thỏa thuận phải hoàn toàn tự nguyện, không bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc bị ép buộc, không phải do người khác xác lập mà không có sự nhận thức và làm chủ hành vi của mình (tham khảo Điều 126, Điều 127, Điều 128 Bộ luật Dân sự 2015).
- Hình thức của thỏa thuận riêng phải tuân thủ quy định của pháp luật đối với từng loại giao dịch cụ thể (ví dụ: một số giao dịch yêu cầu phải lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định của luật). Nếu pháp luật không có quy định cụ thể về hình thức, thỏa thuận có thể được xác lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể (tham khảo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015).
Hậu quả pháp lý
- Tính ràng buộc pháp lý: Thỏa thuận riêng có hiệu lực pháp lý bắt buộc đối với các bên tham gia. Các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ đã cam kết và không được đơn phương hủy bỏ hoặc sửa đổi nếu không có sự đồng ý của bên kia hoặc không có căn cứ theo quy định của luật (tham khảo Điều 387 Bộ luật Dân sự 2015).
- Căn cứ giải quyết tranh chấp: Khi phát sinh tranh chấp giữa các bên, các điều khoản trong thỏa thuận riêng là căn cứ hàng đầu để cơ quan có thẩm quyền (Tòa án, Trọng tài) xem xét và giải quyết, trừ khi thỏa thuận đó bị vô hiệu.
- Trách nhiệm dân sự: Nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ các điều khoản đã thỏa thuận riêng, bên vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm dân sự như bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hoặc các chế tài khác theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật (tham khảo Điều 418, Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015).
- Ưu tiên áp dụng: Trong một số lĩnh vực pháp luật (ví dụ: lao động), nếu thỏa thuận riêng mang lại điều kiện có lợi hơn cho người lao động so với quy định chung của pháp luật hoặc thỏa ước lao động tập thể, và không trái với các điều cấm của pháp luật, thì thỏa thuận riêng đó có thể được ưu tiên áp dụng (tham khảo Khoản 3 Điều 6 Bộ luật Lao động 2019).
- Vô hiệu hóa: Nếu thỏa thuận riêng vi phạm các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự (ví dụ: vi phạm điều cấm của luật, đạo đức xã hội, ý chí không tự nguyện), thì thỏa thuận đó có thể bị tuyên bố vô hiệu, dẫn đến việc các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và chịu các hệ quả pháp lý khác theo quy định của luật (tham khảo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015).
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Ranh giới giữa “điều cấm của luật” và “điều khoản tùy nghi”: Việc xác định chính xác đâu là “điều cấm của luật” mà các bên không được thỏa thuận khác và đâu là “điều khoản tùy nghi” mà các bên được tự do thỏa thuận vẫn còn nhiều trường hợp chưa rõ ràng trong các văn bản pháp luật, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng thực tiễn và trong quan điểm của giới luật học.
- Xung đột giữa thỏa thuận riêng và quy định chung hoặc thỏa ước tập thể: Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 đã có hướng dẫn về việc ưu tiên thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động, nhưng trong thực tế, vẫn có tranh cãi về việc đánh giá “có lợi hơn” và phạm vi mà thỏa thuận riêng có thể điều chỉnh hoặc loại bỏ các quyền lợi được quy định trong thỏa ước lao động tập thể mà không bị coi là trái luật.
- Vấn đề hình thức và chứng cứ: Mặc dù luật cho phép thỏa thuận bằng lời nói hoặc hành vi, nhưng việc chứng minh sự tồn tại và nội dung của một “thỏa thuận riêng” không được lập thành văn bản là vô cùng khó khăn. Điều này thường dẫn đến tranh chấp kéo dài và khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, đặc biệt khi các bên phủ nhận sự tồn tại của thỏa thuận đó.
- Tính công bằng và bảo vệ bên yếu thế: Trong một số trường hợp, “thỏa thuận riêng” có thể bị lạm dụng bởi bên có vị thế mạnh hơn để áp đặt các điều khoản bất lợi cho bên yếu thế, mặc dù không trực tiếp vi phạm một “điều cấm của luật” cụ thể. Điều này đặt ra vấn đề về sự công bằng và vai trò của Tòa án trong việc kiểm soát các thỏa thuận như vậy, đặc biệt trong các giao dịch tiêu dùng hoặc lao động.
Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010