Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Giám Định Độc Lập

Định nghĩa

Khái niệm "giám định độc lập" trong hệ thống pháp luật Việt Nam không được định nghĩa thành một loại hình giám định riêng biệt trong Luật Giám định tư pháp. Thay vào đó, "độc lập" là một nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt hoạt động giám định tư pháp nói chung. Theo Điều 4 Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), giám định tư pháp phải tuân thủ nguyên tắc "độc lập, khách quan, trung thực, kịp thời". Vì vậy, "giám định độc lập" có thể được hiểu là hoạt động giám định tư pháp được thực hiện bởi người giám định tư pháp hoặc tổ chức giám định tư pháp không bị chi phối, tác động bởi bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào, đặc biệt là các bên trong vụ án, vụ việc, nhằm đưa ra kết luận chuyên môn một cách khách quan, công bằng và đúng sự thật. Trong thực tiễn tố tụng, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc một bên đương sự chủ động yêu cầu giám định (theo Điều 21 Luật Giám định tư pháp) nhằm thu thập chứng cứ, đối trọng với kết quả giám định do cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu, hoặc để yêu cầu giám định lại khi không đồng ý với kết luận giám định ban đầu, từ đó nhấn mạnh tính không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của cơ quan trưng cầu hay các bên liên quan.

Điều kiện áp dụng

  • Việc giám định phải được thực hiện theo trưng cầu của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng (Điều 26 Luật Giám định tư pháp) hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định (Điều 21 Luật Giám định tư pháp).
  • Đối tượng cần giám định phải là vấn đề mà việc giải quyết đòi hỏi phải có kiến thức chuyên môn về khoa học, kỹ thuật, y học, kinh tế, tài chính, văn hóa, xã hội, môi trường... mà người tiến hành tố tụng không thể tự đánh giá được (Điều 3 Luật Giám định tư pháp).
  • Người giám định tư pháp phải đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Điều 10 Luật Giám định tư pháp (là công dân Việt Nam thường trú tại Việt Nam, có phẩm chất đạo đức tốt, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; có trình độ đại học trở lên và đã trực tiếp làm công tác chuyên môn trong lĩnh vực được đào tạo từ đủ 05 năm trở lên; có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ giám định tư pháp, trừ trường hợp người được cấp thẻ giám định viên tư pháp là giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ chuyên ngành hoặc chuyên gia đã có ít nhất 20 năm kinh nghiệm làm chuyên môn trong lĩnh vực giám định).
  • Tổ chức giám định tư pháp phải được thành lập và hoạt động hợp pháp theo quy định của Luật Giám định tư pháp (Chương III).
  • Người giám định tư pháp phải từ chối hoặc bị thay đổi nếu có lý do xác đáng cho thấy họ không thể thực hiện giám định một cách khách quan, không có xung đột lợi ích theo quy định tại Điều 23 Luật Giám định tư pháp và các bộ luật tố tụng (ví dụ: Điều 68 Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 59 Bộ luật Tố tụng dân sự).

Hậu quả pháp lý

  • Kết luận giám định tư pháp là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để giải quyết vụ án, vụ việc (Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 100 Bộ luật Tố tụng dân sự, Điều 98 Luật Tố tụng hành chính). Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và đương sự có quyền sử dụng kết luận giám định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
  • Kết luận giám định có giá trị chứng minh cao, là căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định, bản án, góp phần đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình giải quyết vụ án.
  • Người giám định tư pháp phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, khách quan của kết luận giám định của mình. Nếu cố ý đưa ra kết luận giám định sai sự thật, gây hậu quả nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự (ví dụ: Điều 381 Bộ luật Hình sự 2015 về Tội cố ý kết luận giám định sai).
  • Khi có nghi ngờ về tính khách quan, chính xác của kết luận giám định lần đầu, hoặc có mâu thuẫn giữa các kết luận giám định về cùng một vấn đề, các bên có quyền yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại (Điều 30 Luật Giám định tư pháp; Điều 217 Bộ luật Tố tụng hình sự; Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự).
  • Người giám định tư pháp có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng để giải thích, trình bày bổ sung hoặc trả lời những vấn đề còn chưa rõ về nội dung giám định (Điều 29 Luật Giám định tư pháp).

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Thuật ngữ "giám định độc lập" thường được sử dụng trong thực tiễn nhưng không có định nghĩa pháp lý cụ thể, dẫn đến có thể gây nhầm lẫn giữa nguyên tắc độc lập của giám định tư pháp với việc giám định do đương sự yêu cầu để đối trọng với kết quả giám định của cơ quan tố tụng. Về bản chất, mọi hoạt động giám định tư pháp đều phải tuân thủ nguyên tắc độc lập.
  • Mặc dù pháp luật quy định nguyên tắc độc lập, khách quan, trung thực cho mọi hoạt động giám định, nhưng trong thực tiễn vẫn còn những tranh cãi về mức độ khách quan thực sự của hoạt động giám định, đặc biệt khi các tổ chức giám định tư pháp có thể chịu áp lực hoặc có mối quan hệ nhất định với một trong các bên liên quan hoặc cơ quan trưng cầu.
  • Trên lý thuyết, kết luận giám định do đương sự yêu cầu có giá trị chứng cứ như kết luận giám định do cơ quan tố tụng trưng cầu. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, đôi khi có xu hướng ưu tiên hơn kết quả giám định do chính cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu, đặc biệt khi có mâu thuẫn giữa hai kết quả giám định, đặt ra câu hỏi về việc đảm bảo bình đẳng trong việc đánh giá chứng cứ.
  • Các quy định về giám định lại, giám định bổ sung còn có thể chưa thật sự rõ ràng và hiệu quả trong việc giải quyết triệt để các mâu thuẫn, tranh chấp về kết luận giám định, đặc biệt là khi các bên vẫn tiếp tục không đồng ý với kết quả giám định lại.
  • Chi phí giám định có thể rất cao, đặc biệt đối với giám định trong các lĩnh vực chuyên sâu, gây khó khăn cho đương sự, đặc biệt là các đương sự yếu thế, trong việc tiếp cận dịch vụ giám định để bảo vệ quyền lợi của mình, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện quyền yêu cầu giám định của họ.

Được tham chiếu bởi phan_quyet_viac

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết