Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Di Sản Thừa Kế

Định nghĩa

Di sản thừa kế là khối tài sản thuộc sở hữu riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác, để lại cho những người còn sống có quyền hưởng theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Khái niệm này được quy định tại Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, khẳng định rõ bản chất của di sản là tài sản hợp pháp của người để lại thừa kế.

Điều kiện áp dụng

  • Phải có sự kiện người để lại thừa kế chết (chết thực tế hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết theo Điều 71 Bộ luật Dân sự năm 2015).
  • Phải có tài sản tồn tại dưới dạng vật, tiền, giấy tờ có giá hoặc quyền tài sản tại thời điểm người chết còn sống và thuộc sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người đó (Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015).
  • Tài sản đó phải là tài sản riêng của người chết hoặc phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác mà có thể xác định được ranh giới, giá trị cụ thể.
  • Không phải là các quyền nhân thân gắn liền với người chết, ví dụ như quyền tác giả không thể chuyển giao nếu không có thỏa thuận rõ ràng trong di chúc hoặc quy định của pháp luật chuyên ngành.

Hậu quả pháp lý

  • Phát sinh quyền và nghĩa vụ thừa kế: Người thừa kế (theo di chúc hoặc theo pháp luật) có quyền hưởng di sản và có nghĩa vụ thực hiện các nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản được hưởng (Điều 615 Bộ luật Dân sự năm 2015).
  • Thanh toán các nghĩa vụ tài sản của người chết: Di sản được dùng để thanh toán các khoản chi phí mai táng, nợ của người chết, tiền cấp dưỡng, tiền bồi thường thiệt hại, các khoản thuế, lệ phí... theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 658 Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Phân chia di sản: Di sản sẽ được phân chia cho những người thừa kế theo nội dung di chúc hợp pháp hoặc theo hàng thừa kế và kỷ phần thừa kế được quy định tại các Điều 650, 651 Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Xác lập quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với tài sản: Sau khi phân chia, người thừa kế được xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc các quyền khác đối với phần di sản được hưởng, được quyền thực hiện các giao dịch pháp luật liên quan.
  • Phát sinh tranh chấp thừa kế: Có thể xảy ra tranh chấp về quyền thừa kế, xác định di sản, phân chia di sản giữa những người thừa kế hoặc với bên thứ ba.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Xác định tài sản riêng và tài sản chung: Trong nhiều trường hợp, việc phân định rõ ràng đâu là tài sản riêng của người chết và đâu là tài sản chung (nhất là tài sản chung vợ chồng hoặc tài sản góp vốn chung) trở nên khó khăn, phức tạp, đặc biệt khi không có giấy tờ chứng minh cụ thể hoặc thỏa thuận bằng văn bản.
  • Định giá di sản: Giá trị của di sản (đặc biệt là bất động sản, cổ phần, quyền tài sản) có thể biến động lớn theo thời gian và thị trường, dẫn đến khó khăn trong việc định giá chính xác để phân chia hoặc thanh toán nghĩa vụ, thường phát sinh tranh cãi giữa các bên liên quan.
  • Xử lý tài sản hình thành trong tương lai hoặc quyền tài sản chưa thực hiện: Vấn đề pháp lý phát sinh khi di sản là các quyền tài sản chưa đến hạn hoặc tài sản sẽ hình thành trong tương lai (ví dụ: quyền đòi nợ chưa đến hạn, hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai) chưa được Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cụ thể về cách xác định giá trị và phương thức xử lý trong khối di sản.
  • Thời hiệu khởi kiện về thừa kế: Việc áp dụng thời hiệu khởi kiện chia di sản (10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế theo Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015) và thời hiệu yêu cầu xác lập quyền sở hữu đối với bất động sản (30 năm) đôi khi gây ra những tranh cãi về cách tính điểm bắt đầu, đặc biệt khi di sản là bất động sản và các người thừa kế đã quản lý, sử dụng trong thời gian dài mà không có yêu cầu phân chia chính thức.

Xem thêm: nguoi_thua_ke

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết