Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Chứng Cứ Giả Mạo

Thuộc: chung_cu

Định nghĩa

Chứng cứ giả mạo là bất kỳ thông tin, tài liệu, vật thể hoặc lời khai nào được tạo ra, sửa đổi, thay đổi một cách cố ý, trái pháp luật nhằm mục đích xuyên tạc sự thật khách quan của vụ việc, đánh lừa cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người có thẩm quyền để đạt được lợi ích bất chính hoặc gây thiệt hại cho người khác trong quá trình giải quyết vụ án, vụ việc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Khái niệm này bao hàm việc làm sai lệch nguồn gốc, nội dung hoặc tính xác thực của chứng cứ.

Điều kiện áp dụng

  • Chứng cứ phải là sản phẩm của một hành vi cố ý tạo dựng, sửa chữa, thay đổi, che giấu hoặc hủy hoại thông tin, tài liệu, vật chứng gốc.
  • Hành vi giả mạo phải có mục đích cụ thể là lừa dối cơ quan tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền hoặc các đương sự khác về sự thật khách quan của vụ án, vụ việc.
  • Chứng cứ giả mạo phải có khả năng ảnh hưởng đến việc xác định sự thật, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan hoặc quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Việc giả mạo chứng cứ có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức như làm giả văn bản, chữ ký, con dấu, sửa đổi nội dung tài liệu, tạo dựng vật chứng sai sự thật, đưa ra lời khai gian dối của nhân chứng, người giám định, người phiên dịch.

Hậu quả pháp lý

  • Chứng cứ giả mạo sẽ không được chấp nhận làm căn cứ để giải quyết vụ án, vụ việc (Điều 87 Khoản 2 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
  • Người sử dụng hoặc tạo ra chứng cứ giả mạo có thể bị xử lý hình sự về các tội danh liên quan như: Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; tội sử dụng con dấu, tài liệu giả của cơ quan, tổ chức (Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017); Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối (Điều 382 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017); Tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017) tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.
  • Người cố ý tạo ra, sử dụng chứng cứ giả mạo có thể phải bồi thường thiệt hại nếu hành vi của họ gây ra thiệt hại cho người khác (Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Trong tố tụng dân sự và hành chính, bên sử dụng chứng cứ giả mạo có thể bị mất quyền lợi, thua kiện và phải chịu toàn bộ chi phí tố tụng.
  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân cố ý làm giả chứng cứ, hoặc làm sai lệch hồ sơ vụ việc sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật (Ví dụ: Điều 204 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về xử lý hành vi cản trở hoạt động tố tụng dân sự).

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Ranh giới giữa chứng cứ 'giả mạo' và chứng cứ 'không đủ căn cứ', 'không chính xác do lỗi vô ý' đôi khi không rõ ràng, gây khó khăn trong việc xác định ý chí chủ quan của người đưa ra chứng cứ.
  • Việc chứng minh chứng cứ là giả mạo thường đòi hỏi các biện pháp giám định chuyên sâu (giám định chữ ký, tài liệu, kỹ thuật số), mất nhiều thời gian và chi phí, đôi khi vượt quá khả năng của đương sự hoặc cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Chưa có văn bản pháp luật cụ thể nào định nghĩa chi tiết, toàn diện về 'chứng cứ giả mạo', mà chủ yếu được suy luận từ các quy định về tính hợp pháp và khách quan của chứng cứ cũng như các hành vi bị nghiêm cấm trong tố tụng.
  • Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc làm giả các chứng cứ điện tử, hình ảnh, âm thanh trở nên tinh vi hơn, đặt ra thách thức lớn cho việc kiểm tra, đánh giá tính xác thực của loại chứng cứ này trong thực tiễn xét xử.

Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010

Báo lỗi chất lượng bài viết