Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Chứng Cứ

Định nghĩa

Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, được dùng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án, vụ việc, xác định có hay không có hành vi vi phạm pháp luật đã xảy ra, ai là người thực hiện hành vi đó, cũng như những tình tiết khác có ý nghĩa cho việc giải quyết đúng đắn vụ án, vụ việc. Khái niệm này được quy định cụ thể tại Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và Điều 84 Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

Điều kiện áp dụng

  • Chứng cứ phải có tính khách quan: Chứng cứ phải phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ án, vụ việc, không bị suy diễn chủ quan hoặc bị làm sai lệch. Điều này đòi hỏi chứng cứ phải là những thông tin có thật, tồn tại độc lập với ý chí chủ quan của người thu thập, cung cấp hoặc sử dụng.
  • Chứng cứ phải có tính hợp pháp: Chứng cứ phải được thu thập từ các nguồn hợp pháp và theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định. Chứng cứ được thu thập không đúng trình tự, thủ tục hoặc từ nguồn không hợp pháp sẽ không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án, vụ việc (Điều 104 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Các nguồn chứng cứ hợp pháp bao gồm: vật chứng; lời khai; dữ liệu điện tử; kết luận giám định; biên bản định giá tài sản; biên bản đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói; kết quả thực nghiệm điều tra, khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, xem xét dấu vết trên thân thể, sơ đồ, ảnh, bản ghi hình, ghi âm, bản vẽ có liên quan đến vụ án, vụ việc; văn bản, tài liệu, giấy tờ khác.
  • Chứng cứ phải có tính liên quan: Chứng cứ phải có mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với các tình tiết cần chứng minh trong vụ án, vụ việc, có khả năng chứng minh hoặc bác bỏ một sự kiện pháp lý nào đó. Chứng cứ phải góp phần làm sáng tỏ các vấn đề trọng tâm, cốt lõi của vụ án, vụ việc.

Hậu quả pháp lý

  • Đối với cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng: Có nghĩa vụ thu thập đầy đủ, kiểm tra, đánh giá khách quan, toàn diện từng chứng cứ và tổng thể các chứng cứ để làm căn cứ giải quyết vụ án, vụ việc. Việc ra bản án, quyết định phải dựa trên cơ sở chứng cứ đã được thẩm tra, xem xét công khai.
  • Đối với đương sự, người tham gia tố tụng: Có quyền và nghĩa vụ giao nộp, xuất trình chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; có quyền yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ; có quyền được biết, ghi chép, sao chụp chứng cứ do các đương sự khác xuất trình hoặc do Tòa án thu thập; có quyền đưa ra ý kiến, lập luận về tính hợp pháp, khách quan, liên quan của chứng cứ.
  • Chế tài pháp lý: Người cố ý cung cấp chứng cứ giả mạo, làm sai lệch hồ sơ vụ án, khai báo gian dối có thể bị xử lý hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự (ví dụ: Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối tại Điều 382). Chứng cứ không hợp pháp không được sử dụng để làm căn cứ giải quyết vụ án, vụ việc.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Giá trị chứng minh của lời khai duy nhất: Trong một số trường hợp, việc đánh giá giá trị chứng minh của lời khai duy nhất của bị cáo, đương sự hoặc người làm chứng, đặc biệt khi có sự mâu thuẫn hoặc thiếu các chứng cứ khác để đối chứng, vẫn còn là vấn đề tranh luận về độ tin cậy và tính quyết định.
  • Giới hạn của nghĩa vụ chứng minh và vai trò chủ động của Tòa án: Mặc dù pháp luật tố tụng dân sự và hành chính quy định đương sự có nghĩa vụ chứng minh, trên thực tế, vai trò chủ động của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ đôi khi vẫn rất lớn. Sự phân định ranh giới giữa nghĩa vụ của đương sự và trách nhiệm của Tòa án trong việc thu thập chứng cứ vẫn còn những ý kiến khác nhau, đặc biệt khi đương sự gặp khó khăn trong việc cung cấp chứng cứ.
  • Giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử: Việc thu thập, bảo quản, xác định tính toàn vẹn và nguồn gốc của chứng cứ điện tử (dữ liệu điện tử) trong các vụ án, vụ việc có yếu tố công nghệ cao còn gặp nhiều thách thức. Quy định pháp luật hiện hành chưa thực sự chi tiết và thống nhất về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thu thập và cách thức đánh giá giá trị pháp lý của loại chứng cứ này.
  • Chứng cứ thu thập không chính thức hoặc từ nước ngoài: Tính hợp pháp của các chứng cứ được thu thập từ nguồn không chính thống (ví dụ: ghi âm, ghi hình lén lút, tin nhắn điện thoại không được xác minh rõ ràng) hoặc chứng cứ từ nước ngoài chưa được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chưa được thu thập thông qua tương trợ tư pháp, thường là vấn đề gây tranh cãi về khả năng sử dụng trong xét xử.
  • Phạm vi áp dụng nguyên tắc 'quả độc của cây độc': Mặc dù pháp luật hình sự có quy định về việc loại trừ chứng cứ không hợp pháp, việc xác định phạm vi áp dụng triệt để nguyên tắc 'quả độc của cây độc' (chứng cứ có được từ một chứng cứ bất hợp pháp ban đầu) trong thực tiễn vẫn còn là một vấn đề phức tạp và có nhiều quan điểm khác nhau về mức độ loại trừ.

Xem thêm: chung_tham

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_kdtm

Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010

Được tham chiếu bởi ban_an_12_2023_kdtm_pt

Báo lỗi chất lượng bài viết