Từ Chối Nhận Di Sản
Định nghĩa
Từ chối nhận di sản là quyền của người thừa kế (theo di chúc hoặc theo pháp luật) được thể hiện ý chí không nhận phần di sản mà mình đáng lẽ được hưởng. Quyền này phải được thực hiện một cách tự nguyện, đúng hình thức và trong thời hạn luật định, đồng thời không được nhằm mục đích trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Quy định tại Điều 620 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Điều kiện áp dụng
- Người từ chối nhận di sản phải là người thừa kế có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản. Pháp luật không quy định cụ thể hình thức văn bản, nhưng thông thường là văn bản khai nhận/từ chối di sản tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc văn bản có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền.
- Việc từ chối phải được thông báo cho những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ quản lý di sản (nếu có) và cơ quan nhà nước có thẩm quyền về thừa kế (ví dụ: tổ chức hành nghề công chứng) biết.
- Thời hiệu từ chối nhận di sản là 06 tháng, kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết). Sau thời hạn này, việc từ chối nhận di sản không có giá trị, trừ trường hợp có sự thỏa thuận khác giữa những người thừa kế.
- Việc từ chối không được nhằm mục đích trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của người từ chối đối với người khác. Nếu mục đích này được chứng minh, việc từ chối sẽ không có giá trị pháp lý.
- Người từ chối phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Trường hợp người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì việc từ chối phải do người đại diện hợp pháp của họ thực hiện và phải vì lợi ích tốt nhất của người được đại diện.
Hậu quả pháp lý
- Người từ chối nhận di sản sẽ không còn là người thừa kế đối với phần di sản đã từ chối và không có bất kỳ quyền, nghĩa vụ nào phát sinh từ phần di sản đó.
- Phần di sản mà người thừa kế từ chối sẽ được chia cho những người thừa kế khác có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật, tùy thuộc vào quy định của di chúc hoặc hàng thừa kế theo pháp luật.
- Việc từ chối nhận di sản hợp pháp là hành vi dứt khoát và không thể hủy bỏ sau đó, trừ khi có căn cứ để tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu.
- Trong trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản, việc từ chối đó bị coi là không có giá trị pháp lý, và người từ chối vẫn phải chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình bằng chính phần di sản đáng lẽ được hưởng.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Bộ luật Dân sự 2015 không quy định rõ việc có được từ chối một phần di sản hay không. Trong thực tiễn và quan điểm của nhiều chuyên gia, việc từ chối thường được hiểu là từ chối toàn bộ phần di sản được hưởng để đảm bảo tính rõ ràng và ổn định của quan hệ thừa kế. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng nếu không ảnh hưởng đến quyền lợi người khác thì việc từ chối một phần có thể được chấp nhận.
- Vấn đề từ chối nhận di sản có kèm theo điều kiện hoặc có kỳ hạn: Pháp luật hiện hành không đề cập đến. Thông thường, việc từ chối được hiểu là vô điều kiện và không kỳ hạn để tránh phức tạp hóa quan hệ pháp luật về thừa kế.
- Việc xác định 'nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản' là một điểm khó khăn trong thực tiễn. Việc chứng minh ý chí chủ quan này đòi hỏi các bằng chứng khách quan như người từ chối đang có các khoản nợ đến hạn, đang bị khởi kiện, có quyết định thi hành án… mà việc từ chối làm cho họ không còn tài sản để thực hiện nghĩa vụ.
- Thẩm quyền của Tòa án trong việc tuyên bố việc từ chối nhận di sản vô hiệu: Trong trường hợp việc từ chối không đáp ứng các điều kiện luật định (ví dụ: quá thời hạn, nhằm trốn tránh nghĩa vụ), Tòa án có thể tuyên bố việc từ chối đó vô hiệu theo các quy định chung về giao dịch dân sự vô hiệu (Điều 123, Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015). Tuy nhiên, cơ chế cụ thể để chủ nợ hoặc người có quyền, lợi ích liên quan khởi kiện yêu cầu Tòa án hủy bỏ việc từ chối vẫn cần được hướng dẫn chi tiết hơn để áp dụng thống nhất.
Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2