Quyền Tài Sản
Định nghĩa
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 (sau đây gọi tắt là Bộ luật Dân sự 2015), tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: "Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác." Như vậy, quyền tài sản là một loại tài sản đặc biệt, mang bản chất là quyền năng pháp lý có thể định giá được bằng tiền và có thể là đối tượng của các giao dịch dân sự. Nó không phải là vật hữu hình mà là một lợi ích pháp lý có giá trị kinh tế.
Điều kiện áp dụng
- Trị giá được bằng tiền: Quyền năng đó phải có khả năng được quy đổi ra một giá trị tiền tệ cụ thể hoặc có thể được định giá trên thị trường.
- Có thể là đối tượng của giao dịch dân sự: Quyền tài sản có thể được chuyển giao, mua bán, tặng cho, thừa kế, thế chấp, cầm cố, hoặc là đối tượng của các hợp đồng khác theo quy định của pháp luật. Điều này hàm ý rằng quyền tài sản có tính chuyển nhượng.
- Mang lại lợi ích vật chất cho chủ thể: Việc thực hiện quyền tài sản phải mang lại lợi ích kinh tế, vật chất cho chủ thể nắm giữ quyền đó.
- Được pháp luật công nhận và bảo vệ: Quyền tài sản phải được hệ thống pháp luật thừa nhận, xác lập và đảm bảo thực hiện, đồng thời chủ thể có quyền được bảo vệ khi quyền của mình bị xâm phạm. Ví dụ: Quyền sử dụng đất, quyền đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền), quyền đòi nợ, quyền yêu cầu thanh toán.
Hậu quả pháp lý
- Quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt: Chủ thể quyền tài sản có quyền năng tương tự như quyền của chủ sở hữu đối với tài sản hữu hình, bao gồm quyền khai thác lợi ích (sử dụng), quyền kiểm soát (chiếm hữu) và quyền chuyển giao hoặc chấm dứt quyền của mình (định đoạt). (Tham khảo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015)
- Là đối tượng của các giao dịch dân sự: Quyền tài sản có thể được mua bán, tặng cho, trao đổi, thừa kế, góp vốn, thế chấp, cầm cố, bảo lãnh... theo các quy định của Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành khác. (Tham khảo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015)
- Quyền được bảo vệ: Chủ thể có quyền tài sản được pháp luật bảo vệ khi quyền của mình bị xâm phạm. Họ có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tòa án giải quyết tranh chấp, bồi thường thiệt hại, khôi phục lại quyền lợi hợp pháp. (Tham khảo Điều 164, 166 Bộ luật Dân sự 2015)
- Nghĩa vụ liên quan: Chủ thể quyền tài sản phải thực hiện các nghĩa vụ phát sinh từ quyền đó, ví dụ như nghĩa vụ nộp thuế (đối với quyền sử dụng đất), nghĩa vụ tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ, nghĩa vụ thực hiện hợp đồng khi chuyển giao quyền.
- Chế tài pháp lý: Nếu việc thực hiện quyền tài sản vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền của người khác, chủ thể có thể phải chịu các chế tài hành chính, dân sự hoặc hình sự tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.
⚠️ WARNING
Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp
- Phạm vi của "quyền tài sản": Mặc dù Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 đã liệt kê một số ví dụ, nhưng vẫn còn nhiều tranh cãi về việc liệu các quyền lợi phi vật chất khác, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật số (như dữ liệu cá nhân, tài khoản mạng xã hội, tiền điện tử không được pháp luật công nhận là tiền tệ hợp pháp), có nên được coi là quyền tài sản hay không. Việc mở rộng hay thu hẹp khái niệm này có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định đối tượng giao dịch và bảo vệ pháp lý.
- Xác định giá trị của quyền tài sản: Đối với một số quyền tài sản phức tạp hoặc mới xuất hiện (ví dụ: các quyền đối với công nghệ mới, các quyền phát sinh từ hợp đồng có điều kiện), việc định giá chuẩn xác để phục vụ cho các giao dịch dân sự (nhất là giao dịch bảo đảm) hoặc bồi thường thiệt hại vẫn là một thách thức, đòi hỏi các phương pháp định giá chuyên biệt và thường gây tranh cãi.
- Sự phân biệt với quyền nhân thân: Có một số trường hợp ranh giới giữa quyền tài sản và quyền nhân thân trở nên mờ nhạt, đặc biệt là khi quyền nhân thân mang lại giá trị kinh tế (ví dụ: quyền hình ảnh của người nổi tiếng được sử dụng cho mục đích thương mại). Việc xác định rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn trong việc áp dụng quy định về chuyển giao, thừa kế và bảo vệ.
- Tính độc lập của quyền tài sản: Đôi khi có sự tranh cãi liệu quyền tài sản luôn phải gắn liền với một đối tượng cụ thể (vật, công trình, quyền khác) hay có thể tồn tại độc lập. Ví dụ, quyền đòi nợ có giá trị độc lập nhưng lại phụ thuộc vào nghĩa vụ của con nợ. Điều này ảnh hưởng đến việc xử lý quyền tài sản trong các vụ phá sản hoặc thi hành án.
- Hiệu lực đối kháng với người thứ ba: Việc xác định thời điểm và điều kiện để quyền tài sản được công nhận và có hiệu lực đối kháng với người thứ ba, đặc biệt đối với các quyền không yêu cầu đăng ký công khai, vẫn là một vấn đề phức tạp trong thực tiễn xét xử.
Xem thêm: quyen_to_tung_trong_tai
Xem thêm: tham_quyen_trong_tai
Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2