Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Quan Hệ Tranh Chấp

Định nghĩa

Quan hệ tranh chấp là một dạng đặc biệt của quan hệ pháp luật, trong đó phát sinh sự bất đồng, mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các chủ thể, buộc phải có sự can thiệp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức được pháp luật trao quyền để giải quyết. Theo pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, quan hệ tranh chấp được hiểu là các vấn đề về quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác bị xâm phạm hoặc có nguy cơ bị xâm phạm, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án hoặc Trọng tài. Các tranh chấp này có thể thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như dân sự (Điều 26), hôn nhân và gia đình (Điều 28), kinh doanh, thương mại (Điều 30), lao động (Điều 32) và các tranh chấp khác về tài sản, nhân thân.

Điều kiện áp dụng

  • Phải tồn tại một quan hệ pháp luật cụ thể giữa ít nhất hai chủ thể (cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác).
  • Có sự bất đồng, mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các chủ thể tham gia quan hệ đó. Sự bất đồng này phải là căn cứ thực tế và có tính khách quan.
  • Quyền và lợi ích hợp pháp của một hoặc các bên trong quan hệ đã hoặc đang có nguy cơ bị xâm phạm.
  • Tranh chấp phải thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án hoặc Trọng tài theo quy định của pháp luật. Ví dụ, theo khoản 1 Điều 4 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ việc dân sự khi có đơn khởi kiện, đơn yêu cầu của đương sự.
  • Các bên phải tuân thủ các điều kiện khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật, bao gồm thời hiệu, thủ tục gửi đơn và các giấy tờ kèm theo.

Hậu quả pháp lý

  • Phát sinh quyền khởi kiện của cá nhân, cơ quan, tổ chức để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác theo quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
  • Bên bị tranh chấp có nghĩa vụ tham gia tố tụng theo yêu cầu của Tòa án hoặc Trọng tài, cung cấp tài liệu, chứng cứ và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật tố tụng.
  • Kích hoạt quy trình tố tụng tại Tòa án hoặc Trọng tài, dẫn đến việc thụ lý vụ án (Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015) và thực hiện các giai đoạn tố tụng tiếp theo như hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Các bên tranh chấp phải chịu các chi phí tố tụng (án phí, chi phí trọng tài, chi phí giám định, định giá...) theo quy định của pháp luật.
  • Kết quả giải quyết tranh chấp là bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết của Trọng tài có hiệu lực pháp luật, buộc các bên phải thi hành. Nếu không tự nguyện thi hành, có thể bị cưỡng chế thi hành theo Luật Thi hành án dân sự.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Ranh giới giữa 'khiếu nại' và 'tranh chấp' đôi khi chưa rõ ràng trong thực tiễn. Một số quan điểm cho rằng khiếu nại là bước tiền đề, nếu không được giải quyết thỏa đáng mới phát triển thành tranh chấp cần Tòa án giải quyết, trong khi một số khác coi đây là hai loại vụ việc độc lập nhưng có thể chuyển hóa.
  • Việc xác định thời điểm một quan hệ pháp luật thực sự trở thành 'quan hệ tranh chấp' để có thể khởi kiện còn có nhiều quan điểm khác nhau. Có phải ngay khi có mâu thuẫn hay phải đợi đến khi một bên chính thức từ chối thực hiện nghĩa vụ hoặc có hành vi xâm phạm quyền của bên kia?
  • Phân loại các loại tranh chấp (dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, hành chính) đôi khi phức tạp do tính chất đan xen của các quan hệ. Ví dụ, tranh chấp về hợp đồng tín dụng có thế chấp quyền sử dụng đất, trong đó có yếu tố dân sự (hợp đồng vay), kinh doanh (hoạt động ngân hàng) và hành chính (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất). Việc xác định thẩm quyền giải quyết và áp dụng luật nội dung, luật tố tụng phù hợp có thể gây tranh cãi.
  • Mức độ 'bất đồng' hoặc 'mâu thuẫn' cần thiết để hình thành một quan hệ tranh chấp không được định lượng rõ ràng. Một số vụ việc chỉ là sự hiểu lầm nhỏ, có thể tự giải quyết mà không cần đến cơ quan tài phán, trong khi những vụ việc khác đòi hỏi sự can thiệp của pháp luật ngay lập tức. Điều này ảnh hưởng đến việc xác định có đủ căn cứ để thụ lý giải quyết hay không.

Xem thêm: quan_he_thuong_mai

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết