Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Hội Đồng Trọng Tài

Thuộc: trong_tai_thuong_mai

Định nghĩa

Hội đồng trọng tài là một hoặc nhiều Trọng tài viên được các bên thỏa thuận hoặc được Trung tâm trọng tài chỉ định theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 để giải quyết vụ tranh chấp. Khái niệm này được quy định tại khoản 4 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010. Hội đồng trọng tài có thể được thành lập tại Trung tâm trọng tài hoặc được thành lập theo thủ tục trọng tài vụ việc.

Điều kiện áp dụng

  • Phải có thỏa thuận trọng tài hợp lệ giữa các bên tranh chấp theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010. Thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản (Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Số lượng trọng tài viên trong Hội đồng trọng tài phải là số lẻ. Nếu các bên không có thỏa thuận khác, Hội đồng trọng tài có ba Trọng tài viên (Điều 15 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Các Trọng tài viên được lựa chọn hoặc chỉ định phải đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tại Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010, bao gồm: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; có bằng đại học trở lên và ít nhất 02 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực được đào tạo; hoặc có ít nhất 02 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chuyên ngành; không thuộc trường hợp đang là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên, công chức Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án dân sự.
  • Trọng tài viên được lựa chọn phải độc lập, khách quan, vô tư và phải bộc lộ thông tin có thể ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan của mình (Điều 14, Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Các bên phải thực hiện việc lựa chọn hoặc yêu cầu chỉ định Trọng tài viên theo thủ tục quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 và Quy tắc tố tụng trọng tài của Trung tâm trọng tài (nếu là trọng tài quy chế).

Hậu quả pháp lý

  • Hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại hoặc các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Trong quá trình giải quyết tranh chấp, Hội đồng trọng tài có quyền yêu cầu các bên cung cấp tài liệu, chứng cứ, triệu tập người làm chứng, trưng cầu giám định, thực hiện các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo yêu cầu của một bên hoặc của chính Hội đồng trọng tài (Điều 44, Điều 49 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Sau khi xem xét tranh chấp, Hội đồng trọng tài sẽ ra phán quyết trọng tài. Phán quyết trọng tài phải được lập bằng văn bản, có chữ ký của các Trọng tài viên và đóng dấu của Trung tâm trọng tài (nếu có) (Điều 58, Điều 59 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Phán quyết của Hội đồng trọng tài là chung thẩm, có hiệu lực kể từ ngày ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị bởi Tòa án. Các bên có nghĩa vụ chấp hành phán quyết (Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Trong trường hợp một bên không tự nguyện thi hành, phán quyết trọng tài có thể được yêu cầu Tòa án có thẩm quyền công nhận và cho thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự (Điều 66 Luật Trọng tài thương mại 2010).
  • Các bên phải chịu chi phí trọng tài theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 và thỏa thuận trọng tài, bao gồm thù lao Trọng tài viên và các chi phí khác (Điều 60 Luật Trọng tài thương mại 2010).

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài và Tòa án: Mặc dù Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định Hội đồng trọng tài có quyền tự quyết định về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của mình (Điều 43), nhưng việc Tòa án vẫn có quyền xem xét lại và hủy phán quyết trọng tài với các căn cứ như thỏa thuận trọng tài không tồn tại hoặc vô hiệu, hoặc việc thành lập Hội đồng trọng tài không đúng quy định (Điều 68) có thể gây ra sự chồng chéo và kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp. Điều này làm giảm tính chung thẩm tuyệt đối của phán quyết trọng tài trong một số trường hợp.
  • Tính độc lập, khách quan của Trọng tài viên: Mặc dù Luật Trọng tài thương mại 2010 có các quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn Trọng tài viên và nghĩa vụ bộc lộ thông tin (Điều 14, Điều 19), trên thực tế, vẫn có những tranh luận về việc đảm bảo tính độc lập hoàn toàn của Trọng tài viên, đặc biệt trong các vụ việc có yếu tố phức tạp hoặc liên quan đến các bên có mối quan hệ nhất định. Việc Trọng tài viên phải bộc lộ các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính khách quan đôi khi còn mang tính chủ quan và khó kiểm soát hoàn toàn.
  • Căn cứ hủy phán quyết trọng tài: Các căn cứ để Tòa án hủy phán quyết trọng tài theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 đôi khi còn chưa thực sự rõ ràng, dễ dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn xét xử của Tòa án. Ví dụ, căn cứ 'việc giải quyết tranh chấp vượt quá thẩm quyền của Hội đồng trọng tài' hoặc 'bằng chứng do các bên cung cấp mà Hội đồng trọng tài căn cứ vào đó để ra phán quyết là giả mạo' có thể khó xác định một cách khách quan tuyệt đối, dẫn đến tranh cãi giữa Tòa án và giới trọng tài về ranh giới can thiệp của Tòa án.
  • Hiệu lực thi hành của phán quyết trọng tài: Việc phán quyết trọng tài là chung thẩm nhưng lại cần sự hỗ trợ của Tòa án trong việc thi hành nếu bên phải thi hành không tự nguyện, có thể tạo ra một 'kẽ hở' trong quá trình thực thi công lý. Thực tế cho thấy, không ít trường hợp Tòa án từ chối công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài với những lý do có thể chưa hoàn toàn thuyết phục, gây khó khăn cho bên được thi hành.

Xem thêm: phan_quyet_trong_tai

Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010

Được tham chiếu bởi an_le_09_2016_trong_tai

Xem thêm: phi_trong_tai

Được tham chiếu bởi phan_quyet_viac

Được tham chiếu bởi cong_uoc_new_york_1958

Xem thêm: thanh_phan_hoi_dong_trong_tai

Báo lỗi chất lượng bài viết