Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Giá Trị Đất

Thuộc: gia_tri_di_san

Định nghĩa

Giá trị đất là biểu hiện bằng tiền của giá trị quyền sử dụng đất, phản ánh các thuộc tính kinh tế, xã hội và tự nhiên của thửa đất, được xác định thông qua các phương pháp định giá đất do pháp luật quy định hoặc theo cơ chế thị trường. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, khái niệm này thường được cụ thể hóa thành 'giá đất' hoặc 'giá đất cụ thể', phục vụ cho các mục đích quản lý nhà nước về đất đai và các giao dịch dân sự, kinh tế liên quan đến đất đai. Giá đất được quy định tại Luật Đất đai năm 2013, trong đó Điều 112 quy định nguyên tắc định giá đất và Điều 113 quy định về bảng giá đất và giá đất cụ thể.

Điều kiện áp dụng

  • Mục đích sử dụng đất: Giá trị đất phụ thuộc vào mục đích sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt (ví dụ: đất ở, đất sản xuất kinh doanh, đất nông nghiệp).
  • Thời hạn sử dụng đất: Thời hạn được giao, cho thuê đất (ví dụ: lâu dài, có thời hạn 50 năm, 70 năm) ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị quyền sử dụng đất.
  • Vị trí và địa điểm của thửa đất: Vị trí địa lý, khoảng cách đến các trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội, khả năng tiếp cận các tiện ích công cộng và cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng lớn đến giá trị.
  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội hiện hữu và quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng có liên quan.
  • Cung - cầu về quyền sử dụng đất trên thị trường và mức độ khan hiếm của đất.
  • Khả năng sinh lợi của đất: Tiềm năng tạo ra lợi nhuận hoặc giá trị gia tăng từ việc sử dụng đất.

Hậu quả pháp lý

  • Làm căn cứ để Nhà nước tính thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất.
  • Làm căn cứ để tính thuế sử dụng đất, phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai.
  • Làm căn cứ để tính giá trị quyền sử dụng đất khi bồi thường về đất do Nhà nước thu hồi đất.
  • Làm căn cứ để xác định giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất.
  • Làm căn cứ để xác định giá trị quyền sử dụng đất khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
  • Làm căn cứ để xác định giá trị tài sản trong các giao dịch dân sự, kinh tế về đất đai như chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Khoảng cách giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá đất thực tế trên thị trường: Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất, dẫn đến nhiều hệ lụy như khó khăn trong công tác bồi thường, hỗ trợ khi thu hồi đất, làm phát sinh tiêu cực trong các giao dịch và tạo ra sự thiếu minh bạch.
  • Tính khách quan và minh bạch của phương pháp định giá đất: Các phương pháp định giá đất của Nhà nước đôi khi bị cho là chưa phản ánh đúng giá trị thị trường, quy trình thực hiện còn thiếu công khai, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp trong việc tiếp cận thông tin và kiểm tra.
  • Thời điểm xác định giá đất để tính bồi thường khi Nhà nước thu hồi: Việc quy định thời điểm xác định giá đất không rõ ràng hoặc không kịp thời với biến động thị trường có thể dẫn đến thiệt thòi cho người bị thu hồi đất.
  • Khái niệm 'giá đất cụ thể' và 'giá đất thị trường': Mặc dù Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn đã cố gắng tiệm cận giá thị trường thông qua 'giá đất cụ thể' nhưng trong thực tế, việc xác định 'giá đất cụ thể' vẫn còn nhiều bất cập và chưa thực sự phản ánh đúng giá trị thị trường tại thời điểm định giá.
  • Vai trò của các tổ chức tư vấn định giá đất: Vẫn còn những băn khoăn về tính độc lập, chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của một số tổ chức tư vấn định giá đất, ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả định giá.

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết