Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Đương Sự

Định nghĩa

Đương sự trong vụ án dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác. Theo Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự bao gồm: nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đây là những chủ thể có quyền và nghĩa vụ tố tụng cơ bản, có địa vị pháp lý quan trọng nhất trong quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án.

Điều kiện áp dụng

  • Là cơ quan, tổ chức, cá nhân có năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự theo quy định của pháp luật.
  • Tham gia vào một vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động hoặc hành chính mà Tòa án có thẩm quyền đang thụ lý giải quyết.
  • Có quyền lợi hoặc nghĩa vụ trực tiếp liên quan đến đối tượng tranh chấp hoặc việc giải quyết vụ án, và việc giải quyết vụ án đó sẽ ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của họ.
  • Được Tòa án xác định tư cách tham gia tố tụng với một trong các vai trò cụ thể: nguyên đơn (người khởi kiện), bị đơn (người bị kiện), hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Hậu quả pháp lý

  • Đương sự có các quyền tố tụng cơ bản như được biết, ghi chép, sao chụp tài liệu có trong hồ sơ vụ án; yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng khác; đưa ra chứng cứ, yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ; yêu cầu áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời; được tham gia phiên tòa, phiên họp; quyền thương lượng, hòa giải; quyền thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu; quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án (Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
  • Đương sự có các nghĩa vụ tố tụng như cung cấp đầy đủ, kịp thời tài liệu, chứng cứ; có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án (trừ trường hợp có lý do chính đáng); chấp hành nghiêm chỉnh nội quy phiên tòa, quyết định của Tòa án; chịu chi phí tố tụng, án phí, lệ phí theo quy định của pháp luật (Điều 71 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
  • Các hành vi vi phạm nghĩa vụ tố tụng của đương sự có thể dẫn đến các hệ quả pháp lý bất lợi như bị phạt tiền, bị xử lý vi phạm hành chính, hoặc bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế khác theo quy định của pháp luật tố tụng.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Xác định tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Trên thực tế, việc xác định chính xác phạm vi và mức độ “liên quan trực tiếp” để một chủ thể được coi là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đôi khi còn gặp nhiều lúng túng, nhất là với những người không có yêu cầu độc lập nhưng việc giải quyết vụ án có thể ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của họ.
  • Phân biệt đương sự và người đại diện: Mặc dù pháp luật quy định đương sự có thể ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng, người đại diện chỉ thực hiện các hành vi tố tụng thay mặt đương sự chứ bản thân họ không phải là đương sự. Tuy nhiên, trong thực tiễn, có lúc còn nhầm lẫn về chủ thể đích thực của quyền và nghĩa vụ tố tụng khi đương sự có người đại diện.
  • Tư cách của chủ thể khởi kiện vì lợi ích công cộng hoặc của người khác: Đối với các trường hợp cơ quan, tổ chức khởi kiện vụ án vì lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước hoặc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác (ví dụ: công đoàn khởi kiện bảo vệ người lao động), việc xác định ai là “nguyên đơn” thực sự và ai là “đương sự” có quyền định đoạt đối với yêu cầu khởi kiện vẫn còn một số quan điểm tranh luận về quyền tự định đoạt và rút yêu cầu.
  • Năng lực hành vi tố tụng của pháp nhân: Trong một số trường hợp, việc xác định người đại diện hợp pháp của pháp nhân khi có tranh chấp nội bộ hoặc khi pháp nhân đang trong quá trình giải thể, phá sản có thể gây khó khăn trong việc xác định đương sự có năng lực hành vi tố tụng đầy đủ.

Xem thêm: luat_su

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết