Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Đe Dọa

Định nghĩa

Đe dọa trong pháp luật Việt Nam được hiểu là hành vi dùng lời nói, cử chỉ, hành động hoặc các thủ đoạn khác nhằm mục đích gây sợ hãi, lo lắng, uy hiếp tinh thần của người khác về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản hoặc các lợi ích hợp pháp khác của họ hoặc người thân của họ, buộc người bị đe dọa phải làm theo ý muốn của người đe dọa, thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nào đó trái với ý chí tự nguyện của họ. Khái niệm này được quy định cụ thể trong nhiều văn bản pháp luật, như Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) tại Điều 133 (Tội đe dọa giết người), Điều 170 (Tội cưỡng đoạt tài sản), Điều 141 (Tội hiếp dâm) và Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 127 (Giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép).

Điều kiện áp dụng

  • Phải có hành vi rõ ràng thể hiện sự đe dọa, có thể bằng lời nói, viết, cử chỉ, hành động hoặc các thủ đoạn khác có khả năng gây ảnh hưởng đến tâm lý người khác.
  • Mối đe dọa phải nhằm vào các lợi ích hợp pháp của người bị đe dọa hoặc người thân thích của họ, bao gồm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, tự do hoặc các lợi ích chính đáng khác.
  • Mối đe dọa phải có tính chất hiện thực, tức là có căn cứ khách quan và chủ quan làm cho người bị đe dọa thực sự lo sợ rằng mối đe dọa đó có thể được thực hiện và gây ra thiệt hại nghiêm trọng nếu họ không làm theo yêu cầu. (Tham khảo Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015: "nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện").
  • Hành vi đe dọa phải có mục đích ép buộc người bị đe dọa phải thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nào đó trái với ý chí tự nguyện của họ.
  • Mối đe dọa phải liên quan đến một khả năng gây ra thiệt hại nghiêm trọng nếu người bị đe dọa không tuân thủ.

Hậu quả pháp lý

  • Người có hành vi đe dọa có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) với các tội danh như: Tội đe dọa giết người (Điều 133); Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170); Tội hiếp dâm (Điều 141); Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 152); Tội đe dọa gây sự cố môi trường (Điều 246). Các hình phạt bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù với các mức độ khác nhau tùy theo hành vi và hậu quả.
  • Giao dịch dân sự được xác lập do bị đe dọa có thể bị tuyên bố vô hiệu (Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015). Khi giao dịch vô hiệu, các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.
  • Người bị đe dọa có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nếu hành vi đe dọa gây ra thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần (Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Hành vi đe dọa mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, ví dụ như hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác, gây rối trật tự công cộng theo quy định tại Nghị định số 144/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Hành vi đe dọa, cưỡng ép trong việc kết hôn là cơ sở để Tòa án tuyên bố hủy việc kết hôn trái pháp luật theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Tiêu chí xác định "có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ" (Điều 133 Bộ luật Hình sự): Việc xác định một hành vi đe dọa có đủ căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện hay không là vấn đề phức tạp. Các tiêu chí này cần được đánh giá một cách khách quan, dựa trên nhiều yếu tố nhưng vẫn còn những tranh cãi về mức độ khách quan và chủ quan trong việc đánh giá yếu tố này.
  • Ranh giới giữa "đe dọa" và "uy hiếp tinh thần": Trong một số điều khoản của Bộ luật Hình sự (ví dụ Điều 170 về Tội cưỡng đoạt tài sản), cụm từ "đe dọa sẽ dùng vũ lực" và "có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần" được sử dụng song song. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này, cũng như xác định mức độ uy hiếp để cấu thành tội phạm, đôi khi còn gặp khó khăn trong thực tiễn.
  • Phân biệt đe dọa hợp pháp và bất hợp pháp: Không phải mọi hành vi "đe dọa" đều là bất hợp pháp. Ví dụ, việc một chủ nợ "đe dọa" sẽ khởi kiện ra tòa án nếu con nợ không thực hiện nghĩa vụ trả nợ là một hành vi đe dọa hợp pháp. Tuy nhiên, nếu chủ nợ "đe dọa" sẽ gây thương tích hoặc hủy hoại tài sản để đòi nợ, thì hành vi này lại là bất hợp pháp. Ranh giới giữa việc thực hiện quyền một cách chính đáng và lạm dụng quyền để đe dọa người khác cần được làm rõ trong từng trường hợp cụ thể.
  • Mục đích của hành vi đe dọa: Tính chất của hành vi đe dọa phụ thuộc rất nhiều vào mục đích của nó. Nếu hành vi đe dọa không nhằm mục đích cụ thể nào được quy định trong các tội danh và không gây ra hậu quả nghiêm trọng, thì việc xác định nó có cấu thành tội phạm hay chỉ là vi phạm hành chính, hoặc thậm chí không bị xử lý, vẫn là vấn đề cần có hướng dẫn chi tiết hơn.

Được tham chiếu bởi luat_trong_tai_thuong_mai_2010

Báo lỗi chất lượng bài viết