Luật Việt Wiki
Tra cứu Wiki

Chi Phí Thẩm Định Định Giá

Định nghĩa

Chi phí thẩm định định giá là khoản tiền mà tổ chức, cá nhân có yêu cầu thẩm định giá phải chi trả cho cơ quan, tổ chức có chức năng thẩm định giá để thực hiện việc xác định giá trị của tài sản theo yêu cầu, phù hợp với tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam và quy định của pháp luật Việt Nam. Khoản chi phí này bao gồm thù lao dịch vụ thẩm định giá và các chi phí hợp lý khác phát sinh trong quá trình thực hiện dịch vụ thẩm định giá, được thỏa thuận giữa bên yêu cầu và tổ chức thẩm định giá hoặc theo quy định của pháp luật nếu có.

Điều kiện áp dụng

  • Phát sinh khi có nhu cầu xác định giá trị của tài sản, quyền tài sản phục vụ các mục đích như mua bán, chuyển nhượng, góp vốn, thế chấp, thanh lý, giải quyết tranh chấp, bồi thường, tính thuế, kiểm kê tài sản, cổ phần hóa doanh nghiệp, và các giao dịch dân sự, kinh tế khác.
  • Việc thẩm định giá phải được thực hiện bởi doanh nghiệp thẩm định giá hoặc cá nhân có thẻ thẩm định viên về giá đã được cấp phép theo quy định của pháp luật về giá.
  • Có sự thỏa thuận về mức chi phí giữa bên yêu cầu thẩm định giá và tổ chức thẩm định giá, trừ trường hợp pháp luật có quy định cụ thể về khung hoặc mức phí thẩm định giá đối với một số loại tài sản hoặc mục đích thẩm định giá nhất định.
  • Tài sản được yêu cầu thẩm định giá phải thuộc đối tượng có thể thẩm định giá theo quy định của pháp luật.
  • Hợp đồng dịch vụ thẩm định giá được ký kết giữa các bên, xác định rõ phạm vi, mục đích, thời gian và chi phí thẩm định giá.

Hậu quả pháp lý

  • Bên yêu cầu thẩm định giá có nghĩa vụ thanh toán chi phí thẩm định giá theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật (Khoản 2 Điều 30 Luật Giá số 11/2012/QH13).
  • Kết quả thẩm định giá (chứng thư thẩm định giá và báo cáo thẩm định giá) là một căn cứ pháp lý quan trọng để các bên thực hiện các giao dịch dân sự, kinh tế, làm cơ sở để xác định nghĩa vụ tài chính với Nhà nước (ví dụ: thuế, phí, lệ phí) hoặc để giải quyết tranh chấp.
  • Trong quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án, chi phí thẩm định định giá (nếu có yêu cầu) là một phần của chi phí tố tụng và sẽ được phân bổ cho các đương sự theo quyết định của Tòa án (Điều 157, Điều 158 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13).
  • Đối với các cơ quan nhà nước, chi phí thẩm định giá đối với tài sản công được quản lý và sử dụng theo quy định của pháp luật về quản lý tài sản công và ngân sách nhà nước.
  • Việc không thanh toán chi phí thẩm định giá có thể dẫn đến tranh chấp hợp đồng dịch vụ và yêu cầu thanh toán tại Tòa án.

⚠️ WARNING

Mâu thuẫn pháp lý / Điểm tranh chấp

  • Việc xác định mức “chi phí hợp lý” trong chi phí thẩm định định giá đôi khi còn chưa rõ ràng, dẫn đến tranh chấp về mức độ phù hợp của khoản chi này, đặc biệt đối với các tài sản phức tạp, chuyên biệt hoặc có giá trị lớn.
  • Trong thực tiễn xét xử, việc phân bổ chi phí thẩm định định giá giữa các bên trong vụ án dân sự, hành chính còn gặp một số vướng mắc, đặc biệt khi yêu cầu thẩm định giá xuất phát từ một bên nhưng kết quả lại phục vụ cho việc giải quyết vụ án nói chung hoặc khi một bên không đồng ý với yêu cầu thẩm định giá.
  • Tiêu chuẩn thẩm định giá và phương pháp định giá được áp dụng đôi khi dẫn đến các kết quả khác nhau, gây khó khăn cho việc chấp nhận và sử dụng kết quả thẩm định giá, từ đó có thể đặt ra câu hỏi về tính hợp lý của chi phí đã bỏ ra.
  • Một số trường hợp, các quy định pháp luật về thẩm định giá chưa có hướng dẫn chi tiết về phương pháp tính chi phí cho các loại tài sản đặc thù hoặc các mục đích thẩm định giá mới phát sinh, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng và tính toán chi phí.
  • Có những quan điểm tranh luận về tính độc lập, khách quan của tổ chức thẩm định giá khi chi phí dịch vụ được trả bởi một trong các bên có lợi ích liên quan, ảnh hưởng đến sự tin cậy vào báo cáo thẩm định giá và tính hợp lý của chi phí đó.

Được tham chiếu bởi ban_an_so_01_2017_dsst_2

Xem tài liệu gốc

Báo lỗi chất lượng bài viết